Houzii
← Từ điển
Từ ghép

承继

Phồn thể: [承繼]
chéngjì
Nghĩa tiếng Việtnhận làm con nuôi (ví dụ: nhận cháu làm con); thừa kế
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhận làm con nuôi (ví dụ: nhận cháu làm con)
  2. 2 thừa kế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập