Từ ghép
承继
Phồn thể: [承繼]Nghĩa tiếng Việtnhận làm con nuôi (ví dụ: nhận cháu làm con); thừa kế
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhận làm con nuôi (ví dụ: nhận cháu làm con)
- 2 thừa kế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.