Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

赶赴

Phồn thể: [趕赴]
gǎnfù
Nghĩa tiếng Việtvội vã; lao đến
Âm Hán Việtcản phó
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa