赴死Từ ghép赴死fùsǐNghĩa tiếng Việtgặp cái chết2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gặp cái chếtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.赴[phó]đi; thăm (ví dụ: nước khác); tham dự (tiệc, v.v.)Trang chữ →死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →