Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

奔赴

bēnfù
Nghĩa tiếng Việtlao đến; vội đến
Âm Hán Việtbôn phó
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lao đến
  2. 2 vội đến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập