Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

走向

zǒuxiàng
Nghĩa tiếng Việthướng; phương hướng (tức là góc nghiêng trong địa chất); độ nghiêng
Âm Hán Việttẩu hướng
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hướng
  2. 2 phương hướng (tức là góc nghiêng trong địa chất)
  3. 3 độ nghiêng
  4. 4 xu hướng
  5. 5 di chuyển về
  6. 6 hướng tới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập