Houzii
← Từ điển
Từ ghép

走向滑动断层

Phồn thể: [走向滑動斷層]
zǒuxiànghuádòngduàncéng
Nghĩa tiếng Việtđứt gãy trượt ngang (địa chất); đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau
  • 6 chữ
  • 49 nét
  • 2 nghĩa