Từ ghép
走向滑动断层
Phồn thể: [走向滑動斷層]Nghĩa tiếng Việtđứt gãy trượt ngang (địa chất); đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau
- 6 chữ
- 49 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đứt gãy trượt ngang (địa chất)
- 2 đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 走[tẩu]đi; bước; chạyTrang chữ →
- 向[hướng]hướng; về phía; quay vềTrang chữ →
- 滑[gột]trượt; lướt; trơn; mượt mà; gian xảo; không đáng tin cậyTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 断[đoạn]làm gãy; bẻ gãy; cắt đứtTrang chữ →
- 层[tầng]tầng, lớp (lượng từ cho toà nhà, lầu)Trang chữ →