Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

走弯路

Phồn thể: [走彎路]
zǒuwānlù
Nghĩa tiếng Việtđi đường vòng; phí thời gian bằng cách dùng phương pháp không phù hợp
Âm Hán Việttẩu loan lộ
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa