Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
tàng · tāng · tāng

趟

Nghĩatàng lượng từ cho số lần, chuyến đi hay hàng; một lần; một chuyến; tāng biến thể cũ của 趟 (tāng); tāng lội; giẫm; đảo đất
Bộ thủ走
Âm Hán Việttàng thang
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • tàngÂm Hán Việt: thanglượng từ cho số lần, chuyến đi hay hàng; một lần; một chuyến
  • tāngbiến thể cũ của 趟 (tāng)
  • tānglội; giẫm; đảo đất

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 走 + 尚

  • Phần chỉ nghĩa: 走
  • Phần chỉ âm: 尚

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.