Chữ HánChữ đa âm
趟
Nghĩa lượng từ cho số lần, chuyến đi hay hàng; một lần; một chuyến; biến thể cũ của 趟 (tāng); lội; giẫm; đảo đất
Bộ thủ走
Âm Hán Việt thang
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: thanglượng từ cho số lần, chuyến đi hay hàng; một lần; một chuyến
- biến thể cũ của 趟 (tāng)
- lội; giẫm; đảo đất
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 走 + 尚
- Phần chỉ nghĩa: 走
- Phần chỉ âm: 尚
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小兰,真抱歉!今天下午下了一场大雨,我去了一趟打印店拿这份材料,所以来晚了。Lan ơi, thật ngại quá! Chiều nay có một trận mưa to, mình đi một chuyến ra tiệm in lấy tập tài liệu này nên đến muộn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.