Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shàng · Shàng

尚

Nghĩavẫn; còn; coi trọng; họ [Shang4]
Bộ thủ⺌
Âm Hán Việtchuộng
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shàngÂm Hán Việt: chuộngvẫn; còn; coi trọng
  • Shànghọ [Shang4]

Cấu tạo

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · ⺌ + 冂 + 口

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.