Chữ Hán
淌
Nghĩanhỏ giọt; chảy rỉ; rơi (nước mắt)
Bộ thủ氵
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- nhỏ giọt; chảy rỉ; rơi (nước mắt)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 尚
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 尚shàng[chuộng]vẫn; còn; coi trọng
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 尚
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.