Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

淌

tǎng
Nghĩa tiếng Việtnhỏ giọt; chảy rỉ; rơi (nước mắt)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa