Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淌眼泪

Phồn thể: [淌眼淚]
tǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnlèiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtrơi nước mắt
  • 3 chữ
  • 30 nét