Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淌下

tǎngxià
Nghĩa tiếng Việtđể nhỏ giọt; chảy xuống; rơi (nước mắt)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 để nhỏ giọt
  2. 2 chảy xuống
  3. 3 rơi (nước mắt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập