Chữ HánChữ đa âm
裳
Nghĩa quần áo phía dưới; váy; váy lót; dùng trong 衣裳 (yīshang)
Bộ thủ衣
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- quần áo phía dưới; váy; váy lót
- dùng trong 衣裳 (yīshang)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 尚 + 衣
- Phần chỉ nghĩa: 衣
- Phần chỉ âm: 尚
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.