Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

裳

cháng
Nghĩa tiếng Việtquần áo phía dưới; váy; váy lót
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

裳

shang
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 衣裳 (yīshang)
  • 1 chữ
  • 14 nét