Chữ đơnChữ đa âm
裳
Nghĩa tiếng Việtquần áo phía dưới; váy; váy lót
- 1 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 quần áo phía dưới
- 2 váy
- 3 váy lót
- 4 trang phục
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.