Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

霓裳

nícháng
Nghĩa tiếng Việtnichang, trang phục màu cầu vồng được Bát Tiên 八仙 (Bāxiān) mặc
  • 2 chữ
  • 30 nét
Từ ghépChữ đa âm

霓裳

Nícháng
Nghĩa tiếng ViệtNichang, viết tắt của bài hát thời nhà Đường "Trang phục cầu vồng và lông vũ" 霓裳羽衣曲 (Níchángyǔyīqū) hoặc 霓裳羽衣舞 (Níchángyǔyīwǔ)
  • 2 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 Nichang, viết tắt của bài hát thời nhà Đường "Trang phục cầu vồng và lông vũ" 霓裳羽衣曲 (Níchángyǔyīqū) hoặc 霓裳羽衣舞 (Níchángyǔyīwǔ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập