Từ ghépChữ đa âm
霓裳
Nghĩa tiếng Việtnichang, trang phục màu cầu vồng được Bát Tiên 八仙 (Bāxiān) mặc
- 2 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 nichang, trang phục màu cầu vồng được Bát Tiên 八仙 (Bāxiān) mặc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.