Chữ Hán
霓
Nghĩave sầu Nhật Bản; biến thể cũ của 霓 (ní); cầu vồng thứ cấp
Bộ thủ雨
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- ve sầu Nhật Bản; biến thể cũ của 霓 (ní)
- cầu vồng thứ cấp
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 雨 + 兒
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.