Chữ đơnChữ đa âm
霓
Phồn thể: [蜺]Nghĩa tiếng Việtve sầu Nhật Bản; biến thể cũ của 霓 (ní)
- 1 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ve sầu Nhật Bản
- 2 biến thể cũ của 霓 (ní)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 霓裳Nichang, viết tắt của bài hát thời nhà Đường "Trang phục cầu vồng và lông vũ" 霓裳羽衣曲 (Níchángyǔyīqū) hoặc 霓裳羽衣舞 (Níchángyǔyīwǔ)
- 霓裳nichang, trang phục màu cầu vồng được Bát Tiên 八仙 (Bāxiān) mặc
- 霓虹cầu vồng; néon (từ mượn)
- 霓虹灯[霓虹燈]đèn neon (từ mượn)
- 霓虹国[霓虹國](lóng tiếng) Nhật Bản (từ mượn từ tiếng Nhật cho Nhật Bản, "Nihon")
- 大旱望霓xem 大旱望云霓 (dàhànwàngyúnní)
- 大旱望云霓[大旱望雲霓]nghĩa đen: mong mưa trong thời kỳ hạn hán (thành ngữ); nghĩa bóng: tuyệt vọng tìm lối thoát khỏi tình huống khó khăn
- 大旱之望云霓[大旱之望雲霓]xem 大旱望云霓 (dàhànwàngyúnní)