Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大旱之望云霓

Phồn thể: [大旱之望雲霓]
dàhànzhīwàngyúnní
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mong mưa trong thời kỳ hạn hán (thành ngữ); nghĩa bóng: tuyệt vọng tìm lối thoát khỏi tình huống khó khăn
  • 6 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa