Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霓虹国

Phồn thể: [霓虹國]
Níhóngguó
Nghĩa tiếng Việt(lóng tiếng) Nhật Bản (từ mượn từ tiếng Nhật cho Nhật Bản, "Nihon")
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 (lóng tiếng) Nhật Bản (từ mượn từ tiếng Nhật cho Nhật Bản, "Nihon")

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập