Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
cháng · tǎng

倘

Nghĩacháng dùng trong 倘佯 (chángyáng); tǎng nếu; giả sử; trong trường hợp
Bộ thủ亻
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chángdùng trong 倘佯 (chángyáng)
  • tǎngnếu; giả sử; trong trường hợp

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 尚

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 尚

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.