Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

倘

cháng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 倘佯 (chángyáng)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

倘

tǎng
Nghĩa tiếng Việtnếu; giả sử; trong trường hợp
  • 1 chữ
  • 10 nét