倘或Từ ghép倘或tǎnghuòNghĩa tiếng Việtnếu; giả sử rằng2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nếu; giả sử rằngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.倘nếu; giả sử; trong trường hợpTrang chữ →或[hoặc]có thể; có lẽ; có khả năngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →