躺Chữ Hán
Nghĩangả lưng; nằm xuống
Âm Hán Việtthẳng
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- tǎngÂm Hán Việt: thẳngngả lưng; nằm xuống
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 身 + 尚
- Phần chỉ nghĩa: 身
- Phần chỉ âm: 尚
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.