Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
tǎng

躺

Nghĩa tiếng Việtngả lưng; nằm xuống
Âm Hán Việtthẳng
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngả lưng
  2. 2 nằm xuống

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập