Houzii
← Từ điển
Từ ghép

躺椅

tǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtghế xếp; ghế tựa; ghế sofa
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ghế xếp
  2. 2 ghế tựa
  3. 3 ghế sofa
  4. 4 ghế lounge

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập