Từ ghép
躺尸
Phồn thể: [躺屍]Nghĩa tiếng Việt(một cách miệt thị) nằm bất động (ngủ, say rượu, lười biếng, v.v.)
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 (một cách miệt thị) nằm bất động (ngủ, say rượu, lười biếng, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.