Từ ghép
躺枪
Phồn thể: [躺槍]Nghĩa tiếng Việt(từ mới khoảng năm 2014) (thông tục) bị nhắm mục tiêu một cách không công bằng (viết tắt của 躺着也中枪 (tǎngzheyězhòngqiāng))
- 2 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 (từ mới khoảng năm 2014) (thông tục) bị nhắm mục tiêu một cách không công bằng (viết tắt của 躺着也中枪 (tǎngzheyězhòngqiāng))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.