Từ ghép
躺平
Nghĩa tiếng Việtnằm duỗi ra; (từ mới khoảng năm 2021) từ chối cạnh tranh khốc liệt
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nằm duỗi ra
- 2 (từ mới khoảng năm 2021) từ chối cạnh tranh khốc liệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.