躺倒Từ ghép躺倒tǎng2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtnằm xuống2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nằm xuốngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.躺[thẳng]ngả lưng; nằm xuốngTrang chữ →倒[đảo]lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút raTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →