Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

高尚

gāoshàng
Nghĩa tiếng Việtcao quý; cao thượng; tinh tế
Âm Hán Việtcao chuộng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa