Cấp: HSK 7–9Từ ghép
走投无路
Phồn thể: [走投無路]Nghĩa tiếng Việtrơi vào ngõ cụt (thành ngữ); ở trong tình thế khó khăn; đường cùng
Âm Hán Việttẩu đầu vô lộ
- 4 chữ
- 31 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 rơi vào ngõ cụt (thành ngữ)
- 2 ở trong tình thế khó khăn
- 3 đường cùng
- 4 tuyệt vọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)