Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

走投无路

Phồn thể: [走投無路]
zǒutóuwúlù
Nghĩa tiếng Việtrơi vào ngõ cụt (thành ngữ); ở trong tình thế khó khăn; đường cùng
Âm Hán Việttẩu đầu vô lộ
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rơi vào ngõ cụt (thành ngữ)
  2. 2 ở trong tình thế khó khăn
  3. 3 đường cùng
  4. 4 tuyệt vọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập