Chữ HánChữ đa âm
趄
Nghĩa dùng trong 趑趄 (zījū); nghiêng; lệch
Bộ thủ走
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dùng trong 趑趄 (zījū)
- nghiêng; lệch
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 走 + 且
- Phần chỉ nghĩa: 走
- Phần chỉ âm: 且
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.