Chữ đơnChữ đa âm
趄
Nghĩa
- 1 dùng trong 趑趄 (zījū)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 趔趄loạng choạng; vấp ngã; lảo đảo; Cách đọc ở Đài Loan [lie4 ju1]
- 趑趄tiến lên một cách khó khăn; do dự không tiến tới
- 打趔趄vấp; ngã bước; trượt chân
- 趑趄不前chần chừ không dám tiến về phía trước (thành ngữ)
- 趑趄嗫嚅[趑趄囁嚅]bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự; nhút nhát; sợ sệt
- 趦趄嗫嚅[趦趄囁嚅]bước đi loạng choạng; nói lầm bầm; chần chừ