Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

趄

jū
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 趑趄 (zījū)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

趄

qiè
Nghĩa tiếng Việtnghiêng; lệch
  • 1 chữ
  • 12 nét