Từ ghép
趔趄
Nghĩa tiếng Việtloạng choạng; vấp ngã; lảo đảo; Cách đọc ở Đài Loan [lie4 ju1]
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 loạng choạng; vấp ngã; lảo đảo
- 2 Cách đọc ở Đài Loan [lie4 ju1]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.