Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打趔趄

dǎlièqie
Nghĩa tiếng Việtvấp; ngã bước; trượt chân
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vấp
  2. 2 ngã bước
  3. 3 trượt chân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập