Houzii
← Từ điển
Từ ghép

趦趄嗫嚅

Phồn thể: [趦趄囁嚅]
zījūnièrú
Nghĩa tiếng Việtbước đi loạng choạng; nói lầm bầm; chần chừ
  • 4 chữ
  • 58 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bước đi loạng choạng
  2. 2 nói lầm bầm
  3. 3 chần chừ
  4. 4 khúm núm
  5. 5 sợ sệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập