Từ ghép
趦趄嗫嚅
Phồn thể: [趦趄囁嚅]Nghĩa
- 1 bước đi loạng choạng
- 2 nói lầm bầm
- 3 chần chừ
- 4 khúm núm
- 5 sợ sệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.