Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zī

趦

Nghĩabiến thể của 趑, do dự; không thể di chuyển
Bộ thủ走
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zībiến thể của 趑, do dự; không thể di chuyển

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 走 + 咨

  • Phần chỉ nghĩa: 走
  • Phần chỉ âm: 咨

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.