Houzii
← Từ điển
Từ ghép

趑趄

zījū
Nghĩa tiếng Việttiến lên một cách khó khăn; do dự không tiến tới
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiến lên một cách khó khăn
  2. 2 do dự không tiến tới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập