Houzii
← Từ điển
Từ ghép

趑趄嗫嚅

Phồn thể: [趑趄囁嚅]
zījūnièrú
Nghĩa tiếng Việtbước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự; nhút nhát; sợ sệt
  • 4 chữ
  • 55 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự
  2. 2 nhút nhát
  3. 3 sợ sệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập