Chữ Hán
陡
Nghĩadốc; dựng đứng; đột ngột
Bộ thủ阝
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- dốc; dựng đứng; đột ngột
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 走
- 阝fùgò đất; địa hình; cũng như 阜 (fù); bộ Khang Hy số 170, nằm phía bên trái của ký tự
- 走zǒu[tẩu]đi; bước; chạy
- Phần chỉ nghĩa: 阝
- Phần chỉ âm: 走
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.