Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

陡

dǒu
Nghĩa tiếng Việtdốc; dựng đứng; đột ngột
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dốc
  2. 2 dựng đứng
  3. 3 đột ngột
  4. 4 đột nhiên
  5. 5 bất ngờ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập