Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陡壁

dǒubì
Nghĩa tiếng Việtvách đá dựng đứng; vách núi; dốc thẳng đứng
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vách đá dựng đứng
  2. 2 vách núi
  3. 3 dốc thẳng đứng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập