陡削Từ ghép陡削dǒuxiāoNghĩa tiếng Việtdựng đứng2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dựng đứngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.陡dốc; dựng đứng; đột ngộtTrang chữ →削[tước]gọt bằng dao; bào; cắt (bóng trong tennis, v.v.)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →