Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陡然

dǒurán
Nghĩa tiếng Việtđột nhiên; một cách bất ngờ; đột ngột
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đột nhiên
  2. 2 một cách bất ngờ
  3. 3 đột ngột
  4. 4 dốc đứng
  5. 5 vấp ngã

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập