Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陡崖

dǒuyá
Nghĩa tiếng Việtvách đá dốc; vực thẳm
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vách đá dốc
  2. 2 vực thẳm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập