Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

赶忙

Phồn thể: [趕忙]
gǎnmáng
Nghĩa tiếng Việtvội vàng; vội vã; nhanh chóng
Âm Hán Việtcản mang
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa