Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
què · què

却

Nghĩabiến thể cũ của 却 (què); nhưng; tuy; vậy mà
Bộ thủ卩
Âm Hán Việtkhước
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • quèÂm Hán Việt: khướcbiến thể cũ của 却 (què)
  • quèChưa có âm thanhnhưng; tuy; vậy mà

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 去 + 卩

  • Phần chỉ nghĩa: 卩
  • Phần chỉ âm: 去

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.