Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

退却

Phồn thể: [退卻]
tuìquè
Nghĩa tiếng Việtrút lui; chùn bước
Âm Hán Việtthoái khước
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa