Chữ đơn
贸
Phồn thể: [貿]Nghĩa
- 1 thương mại
- 2 mậu dịch
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 贸易[貿易][mậu dịch]Cấp: HSK 6(giao dịch) thương mại
- 经贸[經貿][kinh mậu]Cấp: HSK 7–9kinh tế và thương mại
- 外贸[外貿][ngoại mậu]Cấp: HSK 7–9thương mại quốc tế
- 财贸[財貿]tài chính và thương mại
- 服贸[服貿]Hiệp định Thương mại Dịch vụ qua Eo biển; viết tắt của 两岸服务贸易协议 (Liǎng'ànFúwùMàoyìXiéyì)
- 国贸[國貿]viết tắt của 国际贸易 (guójìmàoyì)
- 集贸[集貿]chợ; giao dịch thương mại
- 贸然[貿然]một cách vội vàng; một cách hấp tấp; không cân nhắc cẩn thận
- 内贸[內貿]thương mại nội địa
- 商贸[商貿]thương mại và mậu dịch
- 世贸[世貿]Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO); viết tắt của 世界貿易組織|世界贸易组织
- 贸易额[貿易額]khối lượng thương mại (giữa các quốc gia)