Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

贸

Phồn thể: [貿]
mào
Nghĩa tiếng Việtthương mại; mậu dịch
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thương mại
  2. 2 mậu dịch

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập